nói nhỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói riêng với nhau: Hành động trao đổi bằng lời nói với âm lượng thấp, thường chỉ giữa hai hoặc một nhóm nhỏ người, để người khác không nghe thấy hoặc không chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người bạn ngồi nói nhỏ với nhau ở cuối lớp.
- Trong thư viện, mọi người phải nói nhỏ để giữ trật tự.
- Cô ấy cúi xuống nói nhỏ vào tai tôi một bí mật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói nhỏ cho nhau nghe": nhấn mạnh mục đích trao đổi thông tin riêng tư giữa các cá nhân.
- Họ ngồi trong góc, nói nhỏ cho nhau nghe về kế hoạch bất ngờ.
- "nói nhỏ như gió thoảng": cách nói ví von, diễn tả giọng nói nhỏ, nhẹ nhàng và khẽ khàng.
- Giọng bà nói nhỏ như gió thoảng, tôi phải chăm chú lắm mới nghe rõ.
Biến thể và từ gần giống
- Thì thầm (động từ): nói rất nhỏ, thường gần như chỉ là hơi thở có âm thanh, mang sắc thái thân mật, bí mật hoặc tâm tình.
- Hai chị em thì thầm trò chuyện suốt đêm.
- Thủ thỉ (động từ): nói nhỏ nhẹ, ân cần, thường thể hiện sự trìu mến, tâm sự.
- Mẹ thủ thỉ kể chuyện ngày xưa cho con nghe.
Từ đồng nghĩa
- Thì thào: nói rất khẽ (gần nghĩa với "thì thầm").
- Nói khẽ: nói với âm lượng nhỏ, nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Nói to: nói với âm lượng lớn.
- Hét lên: nói hoặc la rất to.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Nói nhỏ nghe to": thành ngữ ám chỉ việc nói chuyện riêng tư, bí mật nhưng lại bị người khác biết hoặc nghe lén.
- Cẩn thận kẻo "nói nhỏ nghe to" đấy, có người đang để ý đến hai người.
- Nói riêng với nhau.